Bộ 13 mũi khoan xoắn HSS theo tiêu chuẩn DIN 338, đường kính từ 1,5 đến 6,5 mm với bước tăng 0,5 mm, kèm hai đường kính bổ sung 3,2 mm và 4,8 mm. Mũi khoan được chế tạo bằng công nghệ rèn cán không phoi, tăng độ đàn hồi và khả năng chống gãy. Bề mặt phủ oxit đen (OX) giúp giảm ma sát, phù hợp cho gia công kim loại thường và kim loại màu. Góc mũi 118°, kiểu R, chiều sâu khoan 5xD. Đóng gói trong hộp nhựa tiện lợi, dễ bảo quản và mang theo.
Bộ mũi khoan thép HSS 13 chi tiết Ø1,5–6,5 mm Bohrcraft P 65 cung cấp dải kích thước liên tục từ 1,5 mm đến 6,5 mm (bước 0,5 mm), cùng hai đường kính bổ sung 3,2 mm và 4,8 mm thường dùng trong lắp ráp cơ khí. Mỗi mũi khoan được chế tạo bằng công nghệ rèn cán không phoi, giúp cấu trúc thép HSS dày đặc hơn, tăng độ bền uốn và giảm nguy cơ gãy khi khoan lệch tâm hoặc vật liệu cứng. Bề mặt phủ oxit đen giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ lưỡi cắt.
Tiêu chuẩn DIN 338 đảm bảo hình dạng rãnh xoắn, góc mũi 118° và chiều dài tổng thể đồng nhất, dễ tra cứu và thay thế. Kiểu R (Right-hand) phù hợp với hầu hết máy khoan cầm tay và máy khoan bàn. Chiều sâu khoan 5xD cho phép khoan lỗ sâu vừa phải mà không cần mũi dài đặc biệt.
Công nghệ rèn cán không phoi (roll forged) tạo ra cấu trúc sợi thép liên tục, không bị cắt đứt như phương pháp mài từ thép thanh. Nhờ đó, mũi khoan chịu được lực xoắn cao hơn, ít bị vỡ mảnh khi gặp điểm cứng hoặc lỗ xiên. Bề mặt oxit đen chống gỉ nhẹ và giảm hệ số ma sát, giúp thoát phoi dễ dàng và giảm nhiệt sinh ra khi khoan liên tục.
Góc mũi 118° là góc chuẩn cho kim loại thường, thép carbon, thép hợp kim thấp và kim loại màu như nhôm, đồng, đồng thau. Nếu khoan vật liệu cứng hơn (thép không gỉ, gang), nên giảm tốc độ và dùng dầu cắt gọt để bảo vệ lưỡi cắt.
Bộ P 65 được đóng trong hộp nhựa có ngăn riêng cho từng đường kính, giúp dễ nhận diện và tránh nhầm lẫn. Mỗi mũi có chiều dài tổng thể (L1) và chiều dài phần cắt (L2) theo bảng DIN 338, đảm bảo tương thích với đầu kẹp collet hoặc đầu kẹp ba chấu tiêu chuẩn.
Hai đường kính 3,2 mm và 4,8 mm được bổ sung để phù hợp với ren M4 và M6, giúp khoan lỗ chuẩn bị cho taro ren hoặc lắp vít không cần tra bảng riêng.
Bộ mũi khoan P 65 phù hợp cho xưởng cơ khí nhỏ, thợ lắp ráp, thợ điện và bảo trì thiết bị. Dải đường kính từ 1,5 đến 6,5 mm bao phủ hầu hết nhu cầu khoan lỗ gá đồ, lỗ ren, lỗ chốt và lỗ dây điện trong tủ điện, khung máy, vỏ thiết bị. Vật liệu gia công bao gồm thép carbon, thép hợp kim thấp, nhôm, đồng, nhựa cứng và gỗ cứng.
Sau khi khoan, nên lau sạch phoi và dầu cắt gọt, cất mũi khoan vào đúng ngăn trong hộp để tránh va đập làm mẻ lưỡi. Nếu lưỡi cắt bị cùn, có thể mài lại bằng máy mài mũi khoan chuyên dụng hoặc đá mài góc 118°. Tránh để mũi khoan tiếp xúc với nước lâu ngày, vì lớp oxit đen chỉ chống gỉ nhẹ, không bằng lớp mạ crom hoặc titan.
Bộ mũi khoan Bohrcraft P 65 là giải pháp kinh tế cho nhu cầu khoan kim loại hàng ngày, giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm mũi đúng kích thước và giảm chi phí mua lẻ từng đường kính.
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 1100-4.5 |
![]() |
- |
Twist drills DIN 338 HSS roll forged Bohrcraft 1100
DIN 338 HSS roll forged Bohrcraft 1100 are precision-engineered for robust drilling in standard materials and non-ferrous metals. Manufactured using a roll forging process, these HSS drills offer enhanced elasticity and breakage resistance. Available in a wid…
|
|
| 1100-20 |
![]() |
- |
Twist Drill Bits Bohrcraft 1100, Ø8.75 – 20 mm, HSS, Roll Forged
Size Ø8.75 – 20 mm, HSS, Roll Forged are manufactured to DIN 338 standards using high-speed steel and roll-forged technology. Available in a wide range of diameters and lengths, these twist drills are suitable for precise hole drilling in common materials. Th…
|
|
| 1100-8.7 |
![]() |
- |
Twist Drill Bits Bohrcraft 1100, Ø4.6–8.7 mm, HSS, Roll Forged
Manufactured from HSS and roll-forged according to DIN 338, covering diameters from 4.6 mm to 8.7 mm. These twist drills are designed for metalworking, offering various total and working lengths to suit technical requirements. The spiral design supports effic…
|










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
