Bàn ren phục vụ gia công ren ngoài trên trục, ống và chi tiết cơ khí. Bàn ren đạt độ chính xác cao trong sản xuất lẫn bảo dưỡng. Nhóm này bao gồm dạng tròn theo DIN EN 22568 và dạng lục giác theo DIN 382, mỗi dạng đáp ứng phương pháp kẹp chặt riêng. Vật liệu HSS-G và HSS-E đảm bảo khả năng chịu nhiệt khi cắt gọt liên tục. Vật liệu này phù hợp với vật liệu có độ bền kéo đến 800 N/mm². Bohrcraft cung cấp các mã từ 4200 đến 4210, bao phủ ren hệ mét, ren ống Whitworth và ren trái, đồng thời cam kết chất lượng chính hãng nhập khẩu từ Đức với chế độ bảo hành rõ ràng cho từng đơn hàng.











Bàn ren đáp ứng nhu cầu tạo ren ngoài trên trục, ống hoặc chi tiết cơ khí. Bàn ren cho độ chính xác cao trong sản xuất và bảo dưỡng. Nhóm này bao gồm các dạng hình học khác nhau như bàn ren tròn và bàn ren lục giác. Mỗi dạng phục vụ phương pháp kẹp chặt riêng. Mỗi dạng cũng phù hợp điều kiện gia công riêng. Bàn ren tròn thường được gá vào cán vặn chuyên dụng. Trong khi đó, bàn ren lục giác cho phép sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu. Cách này giúp vận hành nhanh hơn ở những vị trí hẹp.
Vật liệu chế tạo phổ biến trong nhóm này là thép gió HSS-G và HSS-E. Chúng đảm bảo khả năng chịu nhiệt khi cắt gọt liên tục. Chúng cũng đảm bảo độ bền mài mòn khi cắt gọt liên tục. Các tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 382, DIN EN 22568 và DIN EN 24231 quy định kích thước, dung sai và hình dạng răng ren. Nhờ đó, người dùng dễ dàng tra cứu và thay thế khi cần. Trong danh mục hiện có, Bohrcraft cung cấp các mã sản phẩm từ 4200 đến 4210, bao phủ cả ren hệ mét, ren ống Whitworth và ren trái.
Đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật từ cơ bản đến chuyên sâu. Việc lựa chọn đúng loại bàn ren phụ thuộc vào đường kính trục gia công. Cũng phụ thuộc vào bước ren cần tạo và vật liệu chi tiết. Ngoài ra còn phụ thuộc phương pháp kẹp chặt có sẵn tại xưởng.
Hình dạng bên ngoài của bàn ren quyết định cách thức gá kẹp và mức độ linh hoạt khi vận hành trong không gian làm việc. Bàn ren tròn có đường kính ngoài chuẩn hóa theo tiêu chuẩn DIN EN 22568. Loại này thường được lắp vào cán vặn có ba hoặc bốn vít điều chỉnh. Các vít này giúp căn chỉnh đồng tâm. Bàn ren lục giác sử dụng mặt phẳng sáu cạnh. Nhờ đó, có thể kẹp chặt bằng cờ lê hoặc đầu khẩu. Cách này tiện lợi khi cần xoay nhanh. Cũng phù hợp khi làm việc ở vị trí chật hẹp, không dùng được cán vặn chuyên dụng.
Trong nhóm sản phẩm hiện có, 4200 và 4203 thuộc dạng tròn theo DIN EN 22568 Form B, phù hợp với cán vặn tiêu chuẩn. Mã 4204 và 4208 là bàn ren lục giác DIN 382, hỗ trợ vặn bằng cờ lê khi không gian hạn chế. Các mã 4201, 4202, 4205, 4206 và 4207 cũng tuân theo DIN EN 22568 B, đảm bảo tính tương thích với hệ thống cán vặn phổ biến trên thị trường.
Thép gió HSS-G và HSS-E đóng vai trò then chốt trong việc duy trì độ sắc bén của bàn ren. Chúng cũng giúp duy trì tuổi thọ khi gia công vật liệu có độ bền kéo cao. HSS-G chứa hàm lượng carbon và hợp kim vừa phải. HSS-G phù hợp với thép cacbon, thép hợp kim thấp. HSS-G cũng phù hợp với gang xám có độ bền kéo đến 800 N/mm². HSS-E bổ sung thêm cobalt hoặc molybden. Điều này nâng cao khả năng chịu nhiệt và độ cứng. Nhờ đó cho phép cắt gọt trên thép không gỉ hoặc hợp kim chịu nhiệt. Đồng thời vẫn giữ được hình dạng răng ren.
Mã 4200 và 4204 sử dụng HSS-G, đáp ứng hầu hết nhu cầu gia công thông thường. Mã 4210 được chế tạo từ HSS-E, phục vụ ứng dụng yêu cầu độ bền cao hơn hoặc tốc độ cắt nhanh hơn. Việc lựa chọn giữa HSS-G và HSS-E phụ thuộc vào loại vật liệu gia công. Nó còn phụ thuộc tần suất sử dụng. Nó còn phụ thuộc điều kiện làm mát có sẵn tại hiện trường.
Các tiêu chuẩn DIN 382, DIN EN 22568 và DIN EN 24231 quy định kích thước, dung sai và hình dạng răng ren. Điều này giúp đảm bảo tính tương thích giữa bàn ren và chi tiết cần gia công. DIN 382 áp dụng cho bàn ren lục giác hệ mét, trong khi DIN EN 22568 dành cho bàn ren tròn hệ mét. DIN EN 24231 quy định bàn ren ống Whitworth, phổ biến trong hệ thống ống nước và khí nén theo chuẩn Anh.
Mã 4204 và 4208 tuân theo DIN 382, phục vụ ren hệ mét trên trục. Mã 4203 theo DIN EN 24231 Form B, chuyên dùng cho ren ống Whitworth. Các mã 4200, 4201, 4202, 4205, 4206, 4207 và 4210 đều theo DIN EN 22568 B, đảm bảo kích thước chuẩn cho ren hệ mét. Mã 4209 là phiên bản ren trái, phục vụ các ứng dụng đặc biệt như trục quay ngược chiều hoặc cơ cấu chống lỏng.
Bàn ren được sử dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện máy móc. Cũng dùng trong lắp ráp thiết bị và bảo dưỡng công nghiệp. Mục đích là khi cần tạo ren ngoài trên trục hoặc ống. Trong xưởng cơ khí, bàn ren tròn thường gá vào cán vặn. Cách này để tạo ren trên trục thép cacbon hoặc thép hợp kim. Nhờ đó đảm bảo độ đồng tâm và bước ren chính xác. Bàn ren lục giác phù hợp với công việc bảo dưỡng hiện trường. Nơi đó không gian chật hẹp. Nơi đó cần vặn nhanh bằng cờ lê hoặc đầu khẩu.
Mã 4200 và 4203 thường xuất hiện trong sản xuất hàng loạt, nơi cần độ lặp lại cao và tuổi thọ dài. Mã 4204 và 4208 hỗ trợ bảo dưỡng nhanh tại hiện trường hoặc sửa chữa ren bị hỏng. Mã 4209 phục vụ các cơ cấu đặc biệt như trục quay ngược chiều hoặc hệ thống chống lỏng trong môi trường rung động cao.
Việc chọn bàn ren cần dựa trên đường kính trục, bước ren, loại vật liệu gia công và phương pháp kẹp chặt có sẵn. Đường kính ngoài của bàn ren tròn phải khớp với kích thước cán vặn. Trong khi đó, bàn ren lục giác cần đối chiếu kích thước mặt phẳng với cờ lê hoặc đầu khẩu. Bước ren phải trùng khớp với yêu cầu kỹ thuật của chi tiết, tránh tình trạng ren quá chặt hoặc quá lỏng sau khi gia công.
Khi gia công, cần chuẩn bị đường kính trục nhỏ hơn đường kính danh nghĩa của ren. Độ chênh lệch này tương ứng với chiều cao răng ren. Nhờ vậy bàn ren cắt gọt đúng hình dạng mà không bị quá tải. Sử dụng dầu cắt gọt phù hợp giúp giảm ma sát, tản nhiệt và kéo dài tuổi thọ của bàn ren. Sau mỗi lần sử dụng, cần làm sạch phoi. Cần bảo quản ở nơi khô ráo. Việc này tránh gỉ sét làm giảm độ sắc bén của răng cắt.
Nhóm bàn ren từ Bohrcraft cung cấp đầy đủ các dạng hình học, tiêu chuẩn kỹ thuật và vật liệu chế tạo. Nhờ vậy đáp ứng nhu cầu từ sản xuất hàng loạt đến bảo dưỡng hiện trường. Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm giúp tối ưu hiệu suất gia công và giảm chi phí thay thế trong dài hạn.