Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1100, bằng thép gió HSS, chuẩn DIN 338 là lựa chọn đáng tin cậy cho các công việc khoan đòi hỏi độ bền và tính ổn định cao. Ngay từ những dòng đầu tiên, sản phẩm này đã khẳng định ưu điểm vượt trội nhờ quy trình sản xuất rèn cán nguội, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nguy cơ gãy mũi trong quá trình sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng khi khoan trên các vật liệu có độ cứng vừa phải hoặc kim loại màu, nơi yêu cầu về độ chính xác và độ bền luôn được đặt lên hàng đầu.

Với thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn DIN 338 và sử dụng vật liệu thép gió HSS, mũi khoan Bohrcraft 1100 mang lại hiệu suất ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Sản phẩm có nhiều đường kính và chiều dài, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công từ cơ bản đến chuyên sâu. Độ sắc bén và góc mũi khoan 118° giúp tối ưu hóa quá trình khoan, giảm lực tác động và tăng tuổi thọ dụng cụ.
Bên cạnh đó, mũi khoan này còn phù hợp với các máy khoan cầm tay và máy khoan bàn, giúp người dùng dễ dàng thao tác và đạt hiệu quả cao trong sản xuất hoặc sửa chữa.
Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1100 được chế tạo theo quy trình rèn cán nguội, giúp tăng độ đàn hồi và khả năng chống gãy. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng khoan mạnh mẽ trên vật liệu thường và kim loại màu.
Nhờ các thông số kỹ thuật đa dạng, sản phẩm đáp ứng tốt cho nhiều nhu cầu gia công cơ khí khác nhau, từ khoan lỗ nhỏ đến lỗ lớn trên nhiều loại vật liệu.
Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1100 thường được sử dụng trong các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, bảo trì thiết bị, lắp đặt công trình và các lĩnh vực gia công kim loại màu, vật liệu thường.
Mũi khoan xoắn DIN 338 HSS rèn cán nguội. Mũi khoan xoắn sản xuất bằng quy trình rèn kim loại, nhờ đó tăng độ đàn hồi và khả năng chống gãy. Phù hợp cho các công việc khoan mạnh mẽ trên vật liệu thường và kim loại không chứa sắt.
Bảng mã sản phẩm:
Bảng mã chi tiết từng phiên bản đã được liệt kê đầy đủ trong catalogue.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài | Chiều dài lưỡi | Đường kính mũi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11000100030 | 10.000 đ | 19mm | 3mm | Ø0.3mm | |||
| 11000100040 | 10.000 đ | 20mm | 5mm | Ø0.4mm | |||
| 11000100050 | 10.000 đ | 22mm | 6mm | Ø0.5mm | |||
| 11000100060 | 10.000 đ | 24mm | 7mm | Ø0.6mm | |||
| 11000100070 | 10.000 đ | 28mm | 9mm | Ø0.7mm | |||
| 11000100080 | 10.000 đ | 30mm | 10mm | Ø0.8mm | |||
| 11000100090 | 10.000 đ | 32mm | 11mm | Ø0.9mm | |||
| 11000100100 | 9.000 đ | 34mm | 12mm | Ø1mm | |||
| 11000100110 | 10.000 đ | 36mm | 14mm | Ø1.1mm | |||
| 11000100120 | 10.000 đ | 38mm | 16mm | Ø1.2mm | |||
| 11000100125 | 10.000 đ | 38mm | 16mm | Ø1.25mm | |||
| 11000100130 | 10.000 đ | 38mm | 16mm | Ø1.3mm | |||
| 11000100140 | 10.000 đ | 40mm | 18mm | Ø1.4mm | |||
| 11000100150 | 10.000 đ | 40mm | 18mm | Ø1.5mm | |||
| 11000100160 | 13.000 đ | 43mm | 20mm | Ø1.6mm | |||
| 11000100170 | 13.000 đ | 43mm | 20mm | Ø1.7mm | |||
| 11000100175 | 13.000 đ | 46mm | 23mm | Ø1.75mm | |||
| 11000100180 | 13.000 đ | 46mm | 23mm | Ø1.8mm | |||
| 11000100190 | 13.000 đ | 46mm | 23mm | Ø1.9mm | |||
| 11000100200 | 13.000 đ | 49mm | 24mm | Ø2mm | |||
| 11000100210 | 14.000 đ | 49mm | 24mm | Ø.2.1mm | |||
| 11000100220 | 14.000 đ | 53mm | 27mm | Ø2.2mm | |||
| 11000100225 | 14.000 đ | 53mm | 27mm | Ø2.25mm | |||
| 11000100230 | 14.000 đ | 53mm | 27mm | Ø2.3mm | |||
| 11000100240 | 14.000 đ | 57mm | 30mm | Ø2.4mm | |||
| 11000100250 | 14.000 đ | 57mm | 30mm | Ø2.5mm | |||
| 11000100260 | 15.000 đ | 57mm | 30mm | Ø2.6mm | |||
| 11000100270 | 15.000 đ | 61mm | 33mm | Ø2.7mm | |||
| 11000100275 | 15.000 đ | 61mm | 33mm | Ø2.75mm | |||
| 11000100280 | 15.000 đ | 61mm | 33mm | Ø2.8mm | |||
| 11000100290 | 15.000 đ | 61mm | 33mm | Ø2.9mm | |||
| 11000100300 | 15.000 đ | 61mm | 33mm | Ø3mm | |||
| 11000100310 | 18.000 đ | 65mm | 36mm | Ø3.1mm | |||
| 11000100320 | 18.000 đ | 65mm | 36mm | Ø3.2mm | |||
| 11000100325 | 18.000 đ | 65mm | 36mm | Ø3.25mm | |||
| 11000100330 | 18.000 đ | 65mm | 36mm | Ø3.3mm | |||
| 11000100340 | 18.000 đ | 70mm | 39mm | Ø3.4mm | |||
| 11000100350 | 18.000 đ | 70mm | 39mm | Ø3.5mm | |||
| 11000100360 | 23.000 đ | 70mm | 39mm | Ø3.6mm | |||
| 11000100370 | 23.000 đ | 70mm | 39mm | Ø3.7mm | |||
| 11000100375 | 23.000 đ | 70mm | 39mm | Ø3.75mm | |||
| 11000100380 | 23.000 đ | 75mm | 43mm | Ø3.8mm | |||
| 11000100390 | 23.000 đ | 75mm | 43mm | Ø3.9mm | |||
| 11000100400 | 23.000 đ | 75mm | 43mm | Ø4mm | |||
| 11000100410 | 23.000 đ | 75mm | 43mm | Ø4.1mm | |||
| 11000100420 | 23.000 đ | 75mm | 43mm | Ø4.2mm | |||
| 11000100425 | 25.000 đ | 75mm | 43mm | Ø4.25mm | |||
| 11000100430 | 23.000 đ | 80mm | 47mm | Ø4.3mm | |||
| 11000100440 | 23.000 đ | 80mm | 47mm | Ø4.4mm | |||
| 11000100450 | 23.000 đ | 80mm | 47mm | Ø4.5mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1100, Ø 0.3 - 4.5mm, thép gió HSS, DIN 338”