Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1340, size Ø2-13mm, thép gió HSS, DIN 340 N là lựa chọn cho nhu cầu gia công khoan trên vật liệu thông thường và kim loại màu. Ngay từ đầu, dòng mũi khoan này nổi bật nhờ quy trình sản xuất rèn lăn (roll forged), giúp tăng độ đàn hồi và giảm nguy cơ gãy vỡ khi khoan. Với dải kích thước từ 2mm đến 13mm, người dùng dễ dàng chọn lựa phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Các thông số kỹ thuật như chiều dài tổng thể (L1), chiều dài làm việc (L2) và số lượng đóng gói đều được thể hiện rõ ràng theo từng size.

Mũi khoan đáp ứng tiêu chuẩn DIN 340, sử dụng vật liệu thép gió HSS, phù hợp cho khoan vật liệu thông thường và kim loại không chứa sắt (NE-Metallen). Sản phẩm được thiết kế để đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong quá trình sử dụng, đặc biệt phù hợp với các công việc khoan yêu cầu độ sâu lớn hơn so với các loại mũi tiêu chuẩn ngắn.
Bảng mã sản phẩm thể hiện chi tiết từng size đường kính, chiều dài tổng thể, chiều dài làm việc và số lượng đóng gói, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và lựa chọn.
Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1340 được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 340, sử dụng vật liệu thép gió HSS, phù hợp cho khoan vật liệu thông thường và kim loại màu. Quy trình rèn lăn giúp tăng độ đàn hồi và giảm nguy cơ gãy vỡ khi làm việc.
Các thông số kỹ thuật được thể hiện rõ ràng trong bảng mã, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn đúng kích thước và số lượng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1340 thường được sử dụng trong các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, công trình xây dựng và bảo trì máy móc. Mũi khoan phù hợp cho khoan vật liệu thông thường như thép mềm, gang, nhôm và các kim loại màu khác.
Mũi khoan xoắn sản xuất theo phương pháp rèn lăn, nhờ đó tăng độ đàn hồi và khả năng chống gãy vỡ. Phù hợp cho các công việc khoan mạnh mẽ trên vật liệu thông thường cũng như kim loại không chứa sắt.
Twist drill made in a metal forging process, thereby increasing of elasticity and breakage resistance. Suitable for robust drilling work in normal materials and non-ferrous metals.
| Đường kính (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) | Số lượng/hộp | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|
| 2.0 | 85 | 56 | 10 | 1340 01 00200 |
| 2.5 | 100 | 66 | 10 | 1340 01 00250 |
| 3.0 | 112 | 78 | 10 | 1340 01 00300 |
| 3.5 | 119 | 78 | 10 | 1340 01 00350 |
| 4.0 | 119 | 78 | 10 | 1340 01 00400 |
| 5.0 | 132 | 87 | 10 | 1340 01 00500 |
| 6.0 | 148 | 97 | 10 | 1340 01 00600 |
| 8.0 | 165 | 109 | 10 | 1340 01 00800 |
| 10.0 | 184 | 121 | 10 | 1340 01 01000 |
| 12.0 | 205 | 134 | 5 | 1340 01 01200 |
| 13.0 | 205 | 134 | 5 | 1340 01 01300 |
Chi tiết các mã hàng, kích thước và số lượng đóng gói xem trong bảng catalogue.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài L1 | Chiều dài L2 | Đường kính mũi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13400100200 | 26.000 đ | 85mm | 56mm | Ø2mm | |||
| 13400100250 | 26.000 đ | 95mm | 62mm | Ø2.5mm | |||
| 13400100280 | 39.000 đ | 100mm | 66mm | Ø2.8mm | |||
| 13400100300 | 32.000 đ | 100mm | 66mm | Ø3mm | |||
| 13400100320 | 40.000 đ | 106mm | 69mm | Ø3.2mm | |||
| 13400100330 | 46.000 đ | 106mm | 69mm | Ø3.3mm | |||
| 13400100340 | 46.000 đ | 112mm | 73mm | Ø3.4mm | |||
| 13400100350 | 40.000 đ | 112mm | 73mm | Ø3.5mm | |||
| 13400100370 | 50.000 đ | 112mm | 73mm | Ø3.7mm | |||
| 13400100380 | 50.000 đ | 119mm | 78mm | Ø3.8mm | |||
| 13400100390 | 50.000 đ | 119mm | 78mm | Ø3.9mm | |||
| 13400100400 | 50.000 đ | 119mm | 78mm | Ø4mm | |||
| 13400100410 | 55.000 đ | 119mm | 78mm | Ø4.1mm | |||
| 13400100420 | 55.000 đ | 119mm | 78mm | Ø4.2mm | |||
| 13400100440 | 58.000 đ | 126mm | 82mm | Ø4.4mm | |||
| 13400100450 | 58.000 đ | 126mm | 82mm | Ø4.5mm | |||
| 13400100480 | 76.000 đ | 132mm | 87mm | Ø4.8mm | |||
| 13400100490 | 76.000 đ | 132mm | 87mm | Ø4.9mm | |||
| 13400100500 | 70.000 đ | 132mm | 87mm | Ø5mm | |||
| 13400100510 | 82.000 đ | 132mm | 87mm | Ø5.1mm | |||
| 13400100520 | 82.000 đ | 132mm | 87mm | Ø5.2mm | |||
| 13400100550 | 82.000 đ | 139mm | 91mm | Ø5.5mm | |||
| 13400100580 | 94.000 đ | 139mm | 91mm | Ø5.8mm | |||
| 13400100600 | 95.000 đ | 139mm | 91mm | Ø6mm | |||
| 13400100620 | 107.000 đ | 148mm | 97mm | Ø6.2mm | |||
| 13400100630 | 107.000 đ | 148mm | 97mm | Ø6.3mm | |||
| 13400100650 | 100.000 đ | 148mm | 97mm | Ø6.5mm | |||
| 13400100680 | 116.000 đ | 156mm | 102mm | Ø6.8mm | |||
| 13400100700 | 116.000 đ | 156mm | 102mm | Ø7mm | |||
| 13400100750 | 119.000 đ | 156mm | 102mm | Ø7.5mm | |||
| 13400100800 | 122.000 đ | 165mm | 109mm | Ø8mm | |||
| 13400100850 | 135.000 đ | 165mm | 109mm | Ø8.5mm | |||
| 13400100900 | 145.000 đ | 175mm | 115mm | Ø9mm | |||
| 13400100950 | 154.000 đ | 175mm | 115mm | Ø9.5mm | |||
| 13400101000 | 193.000 đ | 184mm | 121mm | Ø10mm | |||
| 13400101050 | 207.000 đ | 184mm | 121mm | Ø10.5mm | |||
| 13400101100 | 232.000 đ | 195mm | 128mm | Ø11mm | |||
| 13400101150 | 256.000 đ | 195mm | 128mm | Ø11.5mm | |||
| 13400101200 | 293.000 đ | 205mm | 134mm | Ø12mm | |||
| 13400101250 | 316.000 đ | 205mm | 134mm | Ø12.5mm | |||
| 13400101300 | 339.000 đ | 205mm | 134mm | Ø13mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Mũi khoan xoắn Bohrcraft 1340, size Ø2-13mm, thép gió HSS, DIN 340 N”