Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
Twist drills

Twist drill DIN 340 N HSS-G fully-gr. Split-P Bohrcraft 1350

★ 0.0 (0 reviews)
Sold: 0
Views: 0
Imported from: Germany
Origin: Made in Germany

Mũi khoan xoắn HSS-G DIN 340 N của BOHRCRAFT dùng khoan thép, gang và kim loại màu với chiều sâu khoan lên tới 10 lần đường kính. Mài toàn phần, góc mũi 118°, đuôi trụ tròn. Phù hợp gia công lỗ sâu trên máy khoan cột hoặc máy CNC. Đường kính từ 1 mm đến 16 mm.

SKU: 1350
51 variants
€0.57 - €29.11
Stock status: Varies by SKU
Indicative price
Description

Mũi khoan xoắn HSS-G DIN 340 N của BOHRCRAFT phục vụ gia công lỗ sâu trên thép, gang và kim loại màu. Chiều sâu khoan đạt 10 lần đường kính (10×D), vượt xa mũi khoan tiêu chuẩn. Góc mũi 118° tối ưu cho thép carbon và thép hợp kim. Mài toàn phần giúp cạnh cắt sắc bén, giảm lực cắt và nhiệt sinh ra khi khoan.

Mui khoan thep loai dai HSS G Ø1 16mm BOHRCRAFT 1350 1

Thân mũi khoan xoắn liên tục thoát phoi nhanh, hạn chế tắc rãnh khi khoan sâu. Đuôi trụ tròn lắp được vào đầu kẹp chuẩn hoặc đầu kẹp nhanh trên máy khoan cột, máy khoan bàn và máy CNC. Vật liệu HSS-G (thép gió) chịu nhiệt tốt, giữ độ cứng ở nhiệt độ làm việc cao.

Đặc điểm kỹ thuật chính

Vật liệu và cấu tạo

Thép gió HSS-G có hàm lượng carbon và hợp kim cao, chịu mài mòn tốt. Mài toàn phần trên toàn bộ chiều dài rãnh xoắn, mài đầu. Cấu trúc rãnh xoắn sâu giúp phoi thoát liên tục, giảm nguy cơ kẹt phoi khi khoan lỗ sâu. Đuôi trụ tròn gia công chính xác, độ đảo thấp khi quay.

  • Vật liệu: thép gió HSS-G
  • Tiêu chuẩn: DIN 340 N
  • Góc mũi: 118°
  • Chiều sâu khoan: 10×D
  • Mài toàn phần trên toàn bộ rãnh xoắn
  • Đuôi trụ tròn, lắp đầu kẹp chuẩn

Phạm vi đường kính và ứng dụng

Dải đường kính từ 1 mm đến 16 mm bao phủ hầu hết nhu cầu khoan lỗ sâu trong cơ khí chế tạo. Đường kính nhỏ (1-3 mm) dùng khoan lỗ định vị, lỗ ren nhỏ. Đường kính trung bình (4-10 mm) dùng khoan lỗ bu lông, lỗ chốt. Đường kính lớn (11-16 mm) dùng khoan lỗ trục, lỗ then.

  • Đường kính: 1 mm đến 16 mm
  • Khoan thép carbon, thép hợp kim, gang xám, gang cầu
  • Khoan kim loại màu: đồng, nhôm, đồng thau
  • Dùng trên máy khoan cột, máy khoan bàn, máy CNC
  • Tốc độ cắt khuyến nghị: 15-30 m/phút với thép, 50-80 m/phút với nhôm

Ứng dụng thường gặp

Mũi khoan loại dài HSS-G phù hợp gia công lỗ sâu trên chi tiết dày, khung máy, trục dài. Dùng trong sản xuất khuôn mẫu, chế tạo máy, sửa chữa cơ khí. Khoan lỗ làm mát trên khuôn ép nhựa, lỗ dầu trên trục động cơ, lỗ bu lông trên khung thép. Cần dùng dung dịch trơn nguội khi khoan thép để kéo dài tuổi thọ mũi khoan.

Mã Ø mũi
d1 (mm)
Dài tổng
L1 (mm)
Dài lưỡi
L2 (mm)
1350 01 00100 1mm 56mm 33mm
1350 01 00150 1.5mm 70mm 45mm
1350 01 00200 2mm 85mm 56mm
1350 01 00250 2.5mm 95mm 62mm
1350 01 00280 2.8mm 100mm 66mm
1350 01 00300 3mm 100mm 66mm
1350 01 00310 3.1mm 106mm 69mm
1350 01 00320 3.2mm 106mm 69mm
1350 01 00330 3.3mm 106mm 69mm
1350 01 00350 3.5mm 112mm 73mm
1350 01 00360 3.6mm 112mm 73mm
1350 01 00370 3.7mm 112mm 73mm
1350 01 00380 3.8mm 119mm 78mm
1350 01 00390 3.9mm 119mm 78mm
1350 01 00400 4mm 119mm 78mm
1350 01 00410 4.1mm 119mm 78mm
1350 01 00420 4.2mm 119mm 78mm
1350 01 00430 4.3mm 126mm 82mm
1350 01 00440 4.4mm 126mm 82mm
1350 01 00450 4.5mm 126mm 82mm
1350 01 00480 4.8mm 132mm 87mm
1350 01 00490 4.9mm 132mm 87mm
1350 01 00500 5mm 132mm 87mm
1350 01 00510 5.1mm 132mm 87mm
1350 01 00520 5.2mm 132mm 87mm
1350 01 00530 5.3mm 132mm 87mm
1350 01 00540 5.4mm 139mm 91mm
1350 01 00550 5.5mm 139mm 91mm
1350 01 00580 5.8mm 139mm 91mm
1350 01 00600 6mm 139mm 91mm
1350 01 00620 6.2mm 148mm 97mm
1350 01 00650 6.5mm 148mm 97mm
1350 01 00680 6.8mm 156mm 102mm
1350 01 00700 7mm 156mm 102mm
1350 01 00750 7.5mm 156mm 102mm
1350 01 00770 7.7mm 165mm 109mm
1350 01 00800 8mm 165mm 109mm
1350 01 00850 8.5mm 165mm 109mm
1350 01 00900 9mm 175mm 115mm
1350 01 00950 9.5mm 175mm 115mm
1350 01 00980 9.8mm 184mm 121mm
1350 01 01000 10mm 184mm 121mm
1350 01 01020 10.2mm 184mm 121mm
1350 01 01050 10.5mm 184mm 121mm
1350 01 01100 11mm 195mm 128mm
1350 01 01150 11.5mm 195mm 128mm
1350 01 01200 12mm 205mm 134mm
1350 01 01250 12.5mm 205mm 134mm
1350 01 01300 13mm 205mm 134mm
1350 02 01400 14mm 214mm 140mm
1350 02 01600 16mm 227mm 149mm

Chọn tốc độ trục chính phù hợp với đường kính và vật liệu gia công. Dùng dung dịch trơn nguội hoặc dầu cắt gọt khi khoan thép. Rút mũi khoan ra định kỳ để thoát phoi khi khoan lỗ sâu. Kiểm tra độ mài mòn cạnh cắt, mài lại khi cần. Bảo quản mũi khoan trong hộp hoặc giá treo, tránh va đập làm sứt cạnh cắt.


Specifications

  • Tiêu chuẩn: DIN 340 N
  • Vật liệu: thép gió HSS-G
  • Góc mũi: 118°
  • Chiều sâu khoan: 10×D (10 lần đường kính)
  • Kiểu mài: mài toàn phần
  • Chuôi: trụ tròn
  • Vật liệu gia công: thép, gang, kim loại màu
  • Tốc độ cắt khuyến nghị: 15-30 m/phút (thép), 50-80 m/phút (nhôm)
Price list & Ordering
Drag to reorder
SKU Code Price (EUR) Buy Stock Blade length Diameter Overall length Weight
13500100100 €0.57 33mm Ø1mm 56mm 1g
13500100150 €0.57 45mm 1.5mm 70mm 1g
13500100200 €0.57 56mm Ø2mm 85mm 1g
13500100250 €0.64 62mm 2.5mm 95mm 3g
13500100280 €1.18 66mm 2.8mm 100mm 4g
13500100300 €1.01 66mm Ø3mm 100mm 4g
13500100310 €1.18 69mm 3.1mm 106mm 5g
13500100320 €1.18 69mm 3.2mm 106mm 5g
13500100330 €1.18 69mm 3.3mm 106mm 5g
13500100350 €1.18 73mm 3.5mm 112mm 6g
13500100360 €1.51 73mm 3.6mm 112mm 7g
13500100370 €1.51 73mm 3.7mm 112mm 7g
13500100380 €1.51 78mm 3.8mm 119mm 8g
13500100390 €1.51 78mm 3.9mm 119mm 8g
13500100400 €1.38 78mm Ø4mm 119mm 9g
13500100410 €1.75 78mm 4.1mm 119mm 9g
13500100420 €1.75 78mm 4.2mm 119mm 10g
13500100430 €1.95 82mm 4.3mm 126mm 10g
13500100440 €1.95 82mm 4.4mm 126mm 11g
13500100450 €1.75 82mm 4.5mm 126mm 12g
13500100480 €2.39 87mm 4.8mm 132mm 13g
13500100490 €2.39 87mm 4.9mm 132mm 14g
13500100500 €2.02 87mm 5mm 132mm 14g
13500100510 €2.76 87mm 5.1mm 132mm 16g
13500100520 €2.76 87mm 5.2mm 132mm 15g
13500100530 €2.82 87mm 5.3mm 132mm 16g
13500100540 €2.82 91mm 5.4mm 139mm 18g
13500100550 €2.45 91mm 5.5mm 139mm 18g
13500100580 €2.99 91mm 5.8mm 139mm 20g
13500100600 €2.82 91mm 6mm 139mm 22g
13500100620 €3.50 97mm 6.2mm 148mm 25g
13500100650 €2.99 97mm 6.5mm 148mm 26g
13500100680 €3.83 102mm 6.8mm 156mm 32g
13500100700 €3.26 102mm Ø7mm 156mm 33g
13500100750 €3.93 102mm 7.5mm 156mm 38g
13500100770 €5.01 109mm 7.7mm 165mm 42g
13500100800 €4.44 109mm 8mm 165mm 42g
13500100850 €4.81 109mm 8.5mm 165mm 51g
13500100900 €5.01 115mm Ø9mm 175mm 61g
13500100950 €5.58 115mm 9.5mm 175mm 69g
13500100980 €6.89 121mm 9.8mm 184mm 75g
13500101000 €6.45 121mm Ø10mm 184mm 77g
13500101020 €6.89 121mm 10.2mm 184mm 82g
13500101050 €6.89 121mm 10.5mm 184mm 87g
13500101100 €7.40 128mm Ø11mm 195mm 104g
13500101150 €8.07 128mm 11.5mm 195mm 105g
13500101200 €9.21 134mm Ø12mm 205mm 121g
13500101250 €10.15 134mm 12.5mm 205mm 137g
13500101300 €10.59 134mm Ø13mm 205mm 155g
13500201400 €16.98 140mm Ø14mm 214mm 170g
13500201600 €29.11 149mm Ø16mm 227mm 250g

Product reviews

Based on 0 reviews
0.0
Overall
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Be the first to review “Twist drill DIN 340 N HSS-G fully-gr. Split-P Bohrcraft 1350”

🎁 Write a review to earn 20 reward points — photo +10, video +15.
Accumulate reward points to redeem unique gifts from Minh Khang Vinatools. Log in
Please log in to submit a review.
Recently viewed
No items yet